Tỷ Giá Vietcombank – Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng Vietcombank Hôm Nay

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
*

USD

*

AUD

*

CAD

*

CHF

*

EUR

*

GBP

*

JPY

*

SGD

*

THB

*

MYR

*

DKK

*

HKD

*

INR

*

KRW

*

KWD

*

NOK

*

RUB

*

SAR

*

SEK

*
See more articles in category: Ngân hàng

About Sơn Nguyễn

Sinh viên FPT poly

Sale off:

Best post:

ĐÔ LA MỸ 22,660 22,690 22,890
ĐÔ LA ÚC 16,107 16,270 16,780
ĐÔ CANADA 17,546.33 17,723.56 18,279.4
FRANCE THỤY SĨ 24,267.06 24,512.18 25,280.92
EURO 26,134.67 26,398.66 27,494.81
BẢNG ANH 30,455.28 30,762.91 31,727.68
YÊN NHẬT 201.99 204.03 212.59
ĐÔ SINGAPORE 16,445.06 16,611.17 17,132.12
BẠT THÁI LAN 617.4 686 711.77
RINGGIT MÃ LAY 5,385.5 5,499.12
KRONE ĐAN MẠCH 3,541.2 3,674.25
ĐÔ HONGKONG 2,852.68 2,881.49 2,971.86
RUPI ẤN ĐỘ 306.65 318.69
WON HÀN QUỐC 16.86 18.74 20.53
KUWAITI DINAR 75,630.51 78,599.28
KRONE NA UY 2,535.26 2,641.05
RÚP NGA 307.35 342.48
SAUDI RIAL 6,061.73 6,299.68
KRONE THỤY ĐIỂN 2,567.55 2,674.7